rivet line

rivet line

The engineer inspected the rivet line along the aircraft wing.

Định nghĩa

Danh từ: đường đinh tánmột hàng đinh tán (rivets) được sắp xếp liên tiếp nhau tại một đường nối (seam) trên các cấu trúc kim loại, thường thấy trong ngành hàng không, đóng tàu hoặc xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Thân máy bay bị nứt dọc theo đường đinh tán.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra đường đinh tán để tìm dấu hiệu mỏi vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fail along the rivet line": bị hỏng dọc theo đường đinh tán, thường do ứng suất hoặc mỏi.

    • The wing structure failed along the rivet line due to metal fatigue. (Cấu trúc cánh bị hỏng dọc theo đường đinh tán do mỏi kim loại.)
  • "to reinforce the rivet line": gia cố đường đinh tán để tăng độ bền.

    • Technicians reinforced the rivet line with additional fasteners. (Kỹ thuật viên đã gia cố đường đinh tán bằng các chốt phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivet (danh từ): đinh tánmột chi tiết kim loại dùng để kết nối các tấm vật liệu.
  • Riveting (tính từ): liên quan đến việc gắn đinh tán.
  • Rivet joint (danh từ): mối nối đinh tán.
Từ đồng nghĩa
  • Seam of rivets (cụm danh từ): đường nối bằng đinh tán.
  • Riveted seam (danh từ): đường nối đã được đinh tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "rivet line". Tuy nhiên, động từ to rivet có thể dùng trong: - Rivet together: gắn chặt lại bằng đinh tán. - The panels were riveted together along the rivet line. (Các tấm được gắn chặt lại với nhau dọc theo đường đinh tán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "rivet line".